bombay ceiba
Định nghĩa
Bombay ceiba là một danh từ chỉ một loại cây thân gỗ lớn có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới. Cây này có đặc điểm nổi bật với thân cây đồ sộ, có nhiều đường rãnh sâu, và tạo ra những quả lớn chứa hạt được bao phủ bởi một lớp lông tơ mềm mại như tơ. Lớp lông tơ này chính là nguồn gốc của sợi kapok, một loại sợi nhẹ, không thấm nước, thường được dùng để nhồi gối, áo phao hoặc đồ cách âm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bombay ceiba có thể cao lớn khổng lồ, tạo bóng mát trong các khu rừng nhiệt đới.)
- (Nông dân thu hoạch quả của cây bombay ceiba để lấy sợi kapok mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bombay ceiba thường được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật học hoặc công nghiệp sợi tự nhiên, không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- (Cây bombay ceiba còn được biết đến với tên khoa học là Ceiba pentandra.)
Biến thể và từ gần giống
- Kapok (danh từ): sợi lấy từ quả cây bombay ceiba.
- The kapok fiber from the bombay ceiba is used in life jackets. (Sợi kapok từ cây bombay ceiba được dùng trong áo phao.)
- Ceiba (danh từ): tên gọi chung cho chi thực vật bao gồm bombay ceiba.
- The ceiba tree is sacred in some cultures. (Cây ceiba là loài cây linh thiêng trong một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Silk-cotton tree: cây bông gạo (tên gọi phổ biến khác của bombay ceiba).
- Kapok tree: cây kapok (tên gọi dựa trên sản phẩm sợi của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến bombay ceiba vì đây là danh từ chỉ thực vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến bombay ceiba.